Where do you live?(Bạn sống ở đâu?)

Câu trả lời:

I live + in/ on + địa điểm.

– “in” được dùng trước một khoảng không gian giới hạn (house, city, town, country, …)

– “on” dùng với các vị trí mang tính chất bề mặt (street).

Ví dụ:

Where do you live?(Bạn sống ở đâu?)

I live in Hanoi city.(Tôi sống ở thành phố Hà Nội.)

I live on Cau Giay street.(Tôi sống ở đường Cầu Giấy.)

1. Ôn tập ngữ pháp

+ Để hỏi địa chỉ, chỗ ở của người nào đó, ta dùng cấu trúc với Where (ở đâu):

Where + do + I/you/we/they + live?

Where + does + he/she/it + live?

Ví dụ:

Where do you live? – Bạn sống ở đâu?

Where does she live? – Cô ấy sống ở đâu?

+ Để trả lời ta dùng:

I/you/we/they + live + in/on/at + place (nơi chốn).

He/she/it + lives + in/on/at + place (nơi chốn).

Ví dụ: Where do you live? – I live in Vietnam.

Cách trả lời câu hỏi Where do you live?

Ta dùng: in + city (thành phố)/town (thị trấn, thị xã, thành thị)/country (đất nước, miền quê).

– Where (ở đâu): dùng trong các câu hỏi về vị trí, địa điểm.

– Hai giới từ “in/on” được dùng để miêu tả vị trí hoặc trả lời các câu hỏi về địa điểm.

+ “in” được dùng trước một khoảng không gian giới hạn (house, city, town, country, …)

+ “on” dùng với các vị trí mang tính chất bề mặt (street).

* Lưu ý:

– Ta còn có thể dùng giới từ “in” với các danh từ khác ngoài “house, city, town, country, …” khi muốn miêu tả vị trí bên trong một khoảng không gian xác định.

Ví dụ:  The cat is in the box. (Con mèo ở trong hộp.)

– Ta còn có thể dùng giới từ “on” với danh từ khác “street” để miêu tả vị trí bên trên một bề mặt nào đó.”

Ví dụ:  My book is on the table. (Cuốn sách của tôi nằm trên bàn.)

– Sự khác nhau giữa “in the street” và “on the street”

+ “in the street” miêu tả vị trí ở dưới lòng đường, phần đường dành cho xe cộ đi lại.

Ví dụ:  The children are playing in the street. It’s very dangerous. (Lũ trẻ đang chơi dưới lòng đường. Điều đó rất nguy hiểm.)

+ “on the street” ý muốn nói đến các tuyến phố, các con đường.

Ví dụ: His house is on Hang Buom street.

(Nhà của anh ấy nằm trên phố Hàng Buồm.)

2. Bài tập vận dụng

Complete the sentences – Hoàn thành các câu sau

a)

A: I live ___ Hang Da Street.

Where ___ you live?

B: I ___ ___ Xuan Dieu Street

b)

C: Where ___ you ___?

D: I ___ ___ Le Loi ___.

___ do ___ ___?

C: ___ ___ ___Hong Due Street.

c)

Nam: What’s ___ ___?

Long: My ___ ___ Long.

Nam: Hi, Long. Where ___ you ___?

Long: ___ ___ ___ Ngo Quyen Street.

Nam: How ___ ___ you, Long?

Long: I ___ ___ years ___.

Đáp án:

a)

A: I live on Hang Da Street.

Where do you live?

B: I live on Xuan Dieu Street.

b)

C: Where do you live?

D: I live on Le Loi Street.

Where do you live?

C: I live on Hong Due Street.

c)

Nam: What’s your name?

Long: My name is Long.

Nam: Hi, Long. Where do you live?

Long: I live on Ngo Quyen Street.

Nam: How old are you, Long?

Long: I am twelve years old.

Hướng dẫn dịch bài:

a)

A: Tôi sống trên phố Hàng Da.

Bạn sống ở đâu?

B: Tôi sống trên đường Xuân Diệu.

b)

C: Bạn sống ở đâu?

D: Tôi sống trên đường Lê Lợi.

Bạn sống ở đâu?

C: Tôi sống trên phố Hồng Duệ.

c)

Nam: Tên của bạn là gì?

Long: Tên tôi là Long.

Nam: Chào, Long. Bạn sống ở đâu?

Long: Tôi sống trên đường Ngô Quyền.

Nam: Bạn bao nhiêu tuổi, Long?

Long: Tôi mười hai tuổi.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *