Project

1. Your group is going to take part in a storytelling contest organised by your school. Each group member tells a story about friendship or teacher-student relationships....

Looking back

PRONUNCIATION (Phát âm) 1. Underline the words which could be contracted in these exchanges. (Gạch dưới những từ có thể viết tắt trong những lời hội thoại này.)  Hướng dẫn...

Skills

READING (Đọc) 1. Discuss with a partner. (Thảo luận với bạn bên cạnh.)  Hướng dẫn giải: – Picture a: The teacher is returning students’ papers. The boy is...

Language

VOCABULARY (Từ vựng) 1. Write the words or phrases given in the box next to their meanings. (Hãy viết từ hoặc cụm từ cho sẵn trong khung bên cạnh nghĩa của chung.) Hướng dẫn...

Getting started

1. Listen and read (Hãy nghe và đọc) Dịch bài đọc: Mai: (đang nói chuyện trên điện thoại)… Được rồi, tạm biệt bạn. Mai gặp lại nhé. Bà của Mai:  Ai vậy? Mai:  Dạ, một...

Vocabulary

Các mối quan hệ 1. argument /ˈɑːɡjumənt/(n): tranh cãi 2. be in relationship/rɪˈleɪʃnʃɪp/: đang có quan hệ tình cảm 3. be reconciled /ˈrekənsaɪld/ (with someone) : làm lành,...